Bản dịch của từ 𨯼 trong tiếng Việt

𨯼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇN/AN/AN/A

𨯼 (Danh từ)

guǐ
01

Cùng nghĩa với chữ '', một loại côn trùng hoặc tên gọi cổ (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'quải' như một loại sâu nhỏ trong tự nhiên).

同“虡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨯼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,𧇽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨一乚丿一乚丨乚一丨一一丨丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép