Bản dịch của từ 𨯿 trong tiếng Việt

𨯿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋN/AN/AN/A

𨯿 (Động từ)

jiàn
01

Giống chữ '' (giám) nghĩa là nhìn, xem xét kỹ (như trong 'giám định' - kiểm tra, đánh giá).

同“鉴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨯿
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【GIÁM】
Hình thái radical:
⿰,金,鍳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丨乚一丨乚丿一一丿丶一一丨丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép