Bản dịch của từ 𨰃 trong tiếng Việt

𨰃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥN/AN/AN/A

𨰃 (Danh từ)

yīng
01

Giống như chữ “” chỉ viên ngọc quý trang sức, dễ nhớ như tiếng “anh” trong tiếng Việt, tượng trưng cho vật đẹp quý giá.

同“璎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨰃
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Hình thái radical:
⿰,金,嬰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨乚一一一丿丶丨乚一一一丿丶乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép