Bản dịch của từ 𨰌 trong tiếng Việt

𨰌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢN/AN/AN/A

𨰌 (Danh từ)

guān
01

Cùng nghĩa với chữ “” (một loại dụng cụ hoặc vật dụng bằng kim loại, dễ nhớ vì chữ này có bộ kim , liên quan đến kim loại).

同“鍧”。

Ví dụ
𨰌
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,鞫,金
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨丿乚丶一一一丨乚一丿丶一一丨丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép