Bản dịch của từ 𨰒 trong tiếng Việt

𨰒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Záo

ㄗㄠˊN/AN/AN/A

𨰒 (Động từ)

záo
01

Cùng nghĩa với chữ “” (đục, khoan); hành động đục khoét, khoan lỗ.

同“凿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨰒
Bính âm:
【záo】【ㄗㄠˊ】【TRẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,齒,⿱,口,金
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨丨乚一丿丶一一丨丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép