Bản dịch của từ 𨰢 trong tiếng Việt

𨰢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Záo

ㄗㄠˊN/AN/AN/A

𨰢 (Động từ)

záo
01

Cùng nghĩa với “” (đục, khoan); nhớ đến hình ảnh người thợ đục đá, khoan lỗ.

同“凿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên người dùng ở Đài Loan, đọc là 'tảo' (giúp nhớ qua tên riêng).

〈见于台湾人名〉záo。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨰢
Bính âm:
【záo】【ㄗㄠˊ】【TẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𫠙,金
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨丿乚乚丶丿丶一一丨丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép