Bản dịch của từ 𨰥 trong tiếng Việt

𨰥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lèi

ㄌㄟˋN/AN/AN/A

𨰥 (Danh từ)

lèi
01

Chữ dùng làm tên người, ví dụ như nhân vật lịch sử Chu Thống Lệ (朱统𨰥), người cuối Minh đầu Thanh.

人名用字。朱统~,明末清初时人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨰥
Bính âm:
【lèi】【ㄌㄟˋ】【LỆ】
Hình thái radical:
⿰,金,類
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丶丿一丨丿丶一丿丶丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép