Bản dịch của từ 𨰧 trong tiếng Việt

𨰧

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǒng

ㄙㄨㄥˇN/AN/AN/A

𨰧 (Từ tượng thanh)

sǒng
01

(âm thanh) tiếng leng keng, lách cách như tiếng chuông nhỏ vang lên – nhớ câu 'sủng soảng' như tiếng chuông ngân vang trong không gian.

〈越南释义〉读音sủng,“~soảng”叮铃作响。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨰧
Bính âm:
【sǒng】【ㄙㄨㄥˇ】【SỦNG】
Hình thái radical:
⿰,金,寵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丶丶乚丶一丶丿一丿乚丶丶一乚一乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép