(từ địa phương) cách đọc trong tiếng Quảng Đông của âm 'jim4' (âm này có thể liên quan đến từ tiếng Quảng Đông mang nghĩa riêng biệt, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến tiếng Quảng Đông vùng Quảng Châu).
〈方言〉粤语jim4。
Ví dụ
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẬN】
Hình thái radical:
⿰,金,嚴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
釒
Số nét:
28
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨乚一丨乚一一丿一丨一丨丨一一一丿一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép