Bản dịch của từ 𨰭 trong tiếng Việt

𨰭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuǎn

ㄗㄨㄢˇN/AN/AN/A

𨰭 (Danh từ)

zuǎn
01

Đồ trang trí bằng đồng hoặc sắt ở đầu dao, mác, hoặc gậy (giúp nhớ: 'toán' như 'toán tính' trang trí cho vũ khí).

刀、矛、杖下头的铜、铁等饰物。

Ví dụ
02

(phương ngữ) thanh gỗ ngang trên cửa để giữ chốt cửa (giúp nhớ: 'toán tử' như thanh giữ cửa chắc chắn trong tiếng Bắc Kinh).

〈方言〉〔~子〕门上面用来含住门枢的横木条。北京官话。

Ví dụ
𨰭
Bính âm:
【zuǎn】【ㄗㄨㄢˇ】【TOÁN】
Hình thái radical:
⿰,金,纂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿一丶丿一丶丨乚一一一一丿丶乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép