Bản dịch của từ 𨰭 trong tiếng Việt
𨰭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuǎn | ㄗㄨㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𨰭 (Danh từ)
【zuǎn】
01
Đồ trang trí bằng đồng hoặc sắt ở đầu dao, mác, hoặc gậy (giúp nhớ: 'toán' như 'toán tính' trang trí cho vũ khí).
刀、矛、杖下头的铜、铁等饰物。
Ví dụ
02
(phương ngữ) thanh gỗ ngang trên cửa để giữ chốt cửa (giúp nhớ: 'toán tử' như thanh giữ cửa chắc chắn trong tiếng Bắc Kinh).
〈方言〉〔~子〕门上面用来含住门枢的横木条。北京官话。
Ví dụ
