Bản dịch của từ 𨰰 trong tiếng Việt

𨰰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇN/AN/AN/A

𨰰 (Tính từ)

bǎo
01

Giống như chữ 𤫞, thường dùng để chỉ sự vững chắc, bảo đảm (như trong từ 'bảo vệ').

同“𤫞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨰰
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
Các biến thể:
𨰦
Hình thái radical:
⿰,金,寶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丶丶乚一一丨一丿一一丨乚丨丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép