Bản dịch của từ 𨰴 trong tiếng Việt

𨰴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nén

ㄋㄣˊN/AN/AN/A

𨰴 (Danh từ)

nén
01

(Hàng quý kim) một thanh, một miếng; ví dụ như 'nén bạc' là thanh bạc, 'nén vàng' là thanh vàng (giúp nhớ hình ảnh thanh kim loại quý cứng chắc).

〈越南释义〉读音nén,(贵金属)一条,一块。例:“~bạc”银条。“~vàng”金条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨰴
Bính âm:
【nén】【ㄋㄣˊ】【NÉN】
Hình thái radical:
⿰,金,曩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
29
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨乚一一丶一丨乚一丨乚一一一丨丨一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép