Bản dịch của từ 𨰶 trong tiếng Việt
𨰶
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𨰶 (Động từ)
【jiàn】
01
Giống chữ '鉴' (giám) – nghĩa là xem xét, nhận biết (như trong 'giám định', 'giám sát'). Học chữ này nhớ đến việc dùng 'kính' để nhìn rõ, 'giám' là nhìn kỹ để nhận ra.
同“鉴”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
