Bản dịch của từ 𨰶 trong tiếng Việt

𨰶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋN/AN/AN/A

𨰶 (Động từ)

jiàn
01

Giống chữ '' (giám) – nghĩa là xem xét, nhận biết (như trong 'giám định', 'giám sát'). Học chữ này nhớ đến việc dùng 'kính' để nhìn rõ, 'giám' là nhìn kỹ để nhận ra.

同“鉴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨰶
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【GIÁM】
Hình thái radical:
⿰,金,⿱,⿰,臣,⿱,𠂊,田,金
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
29
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丨乚一丨乚丿乚丨乚一丨一丿丶一一丨丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép