Bản dịch của từ 𨰸 trong tiếng Việt

𨰸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊN/AN/AN/A

𨰸 (Danh từ)

01

Tên một lễ vật dùng trong nghi lễ cúng tế (giúp nhớ: 'vũ' như vũ trụ linh thiêng trong lễ cúng)

祭祀名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨰸
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【VŨ】
Hình thái radical:
⿰,金,䜟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
30
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丶一一一丨乚一一丨一丨一一一丨一一一一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép