Bản dịch của từ 𨰽 trong tiếng Việt

𨰽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋN/AN/AN/A

𨰽 (Danh từ)

zhèng
01

Chữ dùng làm tên người, ví dụ trong sách Minh Thực Lục có ghi tên hai con vua Hán là Chứng Cự và Chứng (ký hiệu ~).

人名用字。《明实录·明英宗睿皇帝实录·卷之一百四十一》:“戊寅。赐韩府褒城王二子名,长曰徵钜,次曰徵~。”

Ví dụ
𨰽
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHỨNG】
Hình thái radical:
⿰,金,鸞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
38
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丶一一一丨乚一乚乚丶丶丶丶乚乚丶丶丶丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép