Bản dịch của từ 𨱃 trong tiếng Việt
𨱃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gū | ㄍㄨ | N/A | N/A | N/A |
𨱃 (Danh từ)
【gū】
01
Chữ giản thể tương tự chữ “鈲” (một chữ Hán ít dùng liên quan đến kim loại).
“鈲”的类推简化字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sắt 𨱃 (một loại dụng cụ bằng sắt).
铁~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dụng cụ để buộc dây thừng mảnh, như cái móc hoặc kẹp.
系纤绳的用具。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
