Bản dịch của từ 𨱃 trong tiếng Việt

𨱃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨN/AN/AN/A

𨱃 (Danh từ)

01

Chữ giản thể tương tự chữ “” (một chữ Hán ít dùng liên quan đến kim loại).

“鈲”的类推简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sắt 𨱃 (một loại dụng cụ bằng sắt).

铁~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dụng cụ để buộc dây thừng mảnh, như cái móc hoặc kẹp.

系纤绳的用具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨱃
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿一一一乚丿丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép