Bản dịch của từ 𨱓 trong tiếng Việt

𨱓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄉㄧㄠN/AN/AN/A

𨱓 (Tính từ)

01

Chữ giản thể tương tự chữ “” (một loại vũ khí hoặc dụng cụ trong tiếng Hán).

“鐎”的类推简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨱓
Bính âm:
【ㄉㄧㄠ】【ĐIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,焦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿一一一乚丿丨丶一一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép