Bản dịch của từ 𨱙 trong tiếng Việt

𨱙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kūn

ㄎㄨㄣN/AN/AN/A

𨱙 (Tính từ)

kūn
01

Giống chữ '', nghĩa là cạo trọc đầu (như người lính cạo đầu gọi là 'quân đầu').

同“髡”。

Ví dụ
02

Trong cụm '𨱙屯', chỉ dáng vẻ xấu xí, lem luốc của con bò (như bò bị bẩn, trông 'quân' xấu).

〔~屯〕(牛)丑的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨱙
Bính âm:
【kūn】【ㄎㄨㄣ】【QUÂN】
Hình thái radical:
⿰,镸,几
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一一乚丶丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép