Bản dịch của từ 𨱙 trong tiếng Việt
𨱙
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kūn | ㄎㄨㄣ | N/A | N/A | N/A |
𨱙 (Tính từ)
【kūn】
01
Giống chữ '髡', nghĩa là cạo trọc đầu (như người lính cạo đầu gọi là 'quân đầu').
同“髡”。
Ví dụ
02
Trong cụm '𨱙屯', chỉ dáng vẻ xấu xí, lem luốc của con bò (như bò bị bẩn, trông 'quân' xấu).
〔~屯〕(牛)丑的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
