ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨱝
Bảng phân tích âm vị 𨱝
Yáng
Cùng nghĩa với “扬” (dương lên, giơ lên như giơ tay, giơ cờ).
同“扬”。举。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép