Bản dịch của từ 𨱦 trong tiếng Việt

𨱦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dào

ㄉㄠˋN/AN/AN/A

𨱦 (Tính từ)

dào
01

Dáng vẻ dài, trông dài ra như chiếc đuôi (dễ nhớ như từ 'dài' trong tiếng Việt).

长貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨱦
Bính âm:
【dào】【ㄉㄠˋ】【ĐẠO】
Hình thái radical:
⿰,镸,出
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一一乚丶丨乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép