Bản dịch của từ 𨱮 trong tiếng Việt

𨱮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊN/AN/AN/A

𨱮 (Danh từ)

cháng
01

Kiểu búi tóc trên đầu, gọi là búi tóc (như búi tóc của người xưa).

发髻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨱮
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【SƯỞNG】
Hình thái radical:
⿰,镸,𪠲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一一乚丶丨乚一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép