Bản dịch của từ 𨱽 trong tiếng Việt

𨱽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋN/AN/AN/A

𨱽 (Danh từ)

dài
01

Chữ Nôm đọc là 'đãi', nghĩa là dài, thường dùng trong từ 'áo đãi' chỉ áo dài kiểu Việt (áo dài truyền thống).

喃字。读音dài,长(词语“襖𨱽”áodài是越式旗袍)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨱽
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐÃI】
Hình thái radical:
⿰,镸,曳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一一乚丶丨乚一一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép