Bản dịch của từ 𨲚 trong tiếng Việt

𨲚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋN/AN/AN/A

𨲚 (Tính từ)

shèng
01

Cùng nghĩa với chữ “thánh”, chỉ người có đức hạnh cao cả như thánh nhân trong truyền thống Việt Nam.

同“圣”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨲚
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,镸,⿱,禾,壬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一一乚丶丿一丨丿丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép