Bản dịch của từ 𨲟 trong tiếng Việt
𨲟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róng | ㄖㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𨲟 (Động từ)
【róng】
01
Giống như chữ “𩮠”, cùng nghĩa (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chữ tương tự).
同“𩮠”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tóc dài ra, mọc dài (dễ nhớ vì liên quan đến hình ảnh tóc dài).
发长。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Trang trí, làm đẹp (như cách dùng trong từ “饰容” - trang điểm).
饰~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
