Bản dịch của từ 𨲟 trong tiếng Việt

𨲟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊN/AN/AN/A

𨲟 (Động từ)

róng
01

Giống như chữ “𩮠”, cùng nghĩa (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chữ tương tự).

同“𩮠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tóc dài ra, mọc dài (dễ nhớ vì liên quan đến hình ảnh tóc dài).

发长。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trang trí, làm đẹp (như cách dùng trong từ “饰容” - trang điểm).

饰~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨲟
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG】
Hình thái radical:
⿰,镸,容
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一一乚丶丶丶乚丿丶丿丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép