Bản dịch của từ 𨲢 trong tiếng Việt
𨲢
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shèng | ㄕㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𨲢 (Tính từ)
【shèng】
01
Giống như chữ “Thánh” quen thuộc, chữ này do Võ Tắc Thiên sáng tạo, mang ý nghĩa thiêng liêng, cao quý (dễ nhớ vì liên quan đến “thánh nhân” trong văn hóa Việt).
同“圣”。武则天所造字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
