Bản dịch của từ 𨲻 trong tiếng Việt

𨲻

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝN/AN/AN/A

𨲻 (Thán từ)

jiē
01

Cùng nghĩa với từ “” (tiếng than thở, kêu lên trong tiếc nuối hoặc ngạc nhiên). Ví dụ: tiếng thở dài, than vãn như trong câu '嗟呀' (than ôi).

同“嗟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨲻
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝ】【TIÊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,镸,𢀩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一一乚丶丿丨丿丶丿丶丿丶丿丶一丿一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép