Bản dịch của từ 𨳈 trong tiếng Việt
𨳈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
𨳈 (Danh từ)
【】
01
Chữ Hán cổ không có trong sách chữ, âm đọc phổ biến là 'Tung' (giúp nhớ: âm gần giống 'tung' trong tiếng Việt).
〈韩〉《青莊館全書.盎葉記.卷8.東國諸姓》:“~,字書無~字。俗音作Tung。”
Ví dụ
02
Họ Đổng trong tiếng Hàn, một họ ít gặp, ghi chép trong sách sử cổ (giúp nhớ: họ Đổng như họ Đặng quen thuộc ở Việt Nam).
〈韩〉姓也。~氏。《增補文獻備考.卷53.帝系考.附氏族》:“鎮川旀氏,文川~氏,右兩姓,韻書未詳。”
Ví dụ
