Bản dịch của từ 𨳋 trong tiếng Việt

𨳋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇN/AN/AN/A

𨳋 (Danh từ)

01

Cánh cửa, cửa ra vào (như cánh cửa nhà, cửa phòng)

门。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨳋
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KỶ】
Hình thái radical:
⿵,門,几
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép