Bản dịch của từ 𨳌 trong tiếng Việt

𨳌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋN/AN/AN/A

𨳌 (Động từ)

zhèn
01

Leo lên, trèo lên (như leo núi, lên bậc thang). Hình ảnh 𨳌 giống như hành động bước lên cao.

登。《説文•門部》:“𨳌,登也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨳌
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【TRẤN】
Các biến thể:
𨳏
Hình thái radical:
⿱,𠄟,門
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨乚一一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép