Bản dịch của từ 𨳎 trong tiếng Việt

𨳎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Èr

ㄦˋN/AN/AN/A

𨳎 (Danh từ)

èr
01

Cùng nghĩa với chữ “” (cửa), dễ nhớ như cửa nhà bạn, nơi mở ra thế giới bên ngoài.

同“门”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨳎
Bính âm:
【èr】【ㄦˋ】【NHỊ】
Hình thái radical:
⿵,門,二
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép