Bản dịch của từ 𨳒 trong tiếng Việt

𨳒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄍㄨㄞˋN/AN/AN/A

𨳒 (Danh từ)

01

(phương ngữ Quảng Đông) cách gọi tục tĩu chỉ bộ phận sinh dục nam, dễ nhớ như từ 'quải' trong tiếng Việt gợi hình ảnh trực tiếp.

〈方〉俗称男性外生殖器。粤语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨳒
Bính âm:
【ㄍㄨㄞˋ】【QUẢI】
Hình thái radical:
⿵,門,小
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép