Bản dịch của từ 𨳕 trong tiếng Việt
𨳕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𨳕 (Danh từ)
【yuè】
01
Con trai con gái, như trong câu 'con cái là tài sản quý giá của cha mẹ' (nhớ chữ 'duệt' là con cái).
儿女。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈Thường thấy trong tên người Đài Loan〉Dùng để chỉ tên riêng người Đài Loan.
〈见于台湾人名〉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
