Bản dịch của từ 𨳘 trong tiếng Việt

𨳘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tún

ㄊㄨㄣˊN/AN/AN/A

𨳘 (Danh từ)

tún
01

Cửa ải, cửa thành (như cửa thành biên giới, dễ nhớ như 'đồn biên phòng')

阗门。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨳘
Bính âm:
【tún】【ㄊㄨㄣˊ】【ĐỒN】
Hình thái radical:
⿵,門,屯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一一乚丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép