Bản dịch của từ 𨳢 trong tiếng Việt

𨳢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊN/AN/AN/A

𨳢 (Tính từ)

xián
01

Giống như chữ “”, nghĩa là rảnh rỗi, thong thả (nhớ câu thành ngữ “nhàn nhã” để dễ liên tưởng).

同“閒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨳢
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,門,仆
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丿丨丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép