Bản dịch của từ 𨳤 trong tiếng Việt
𨳤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𨳤 (Danh từ)
【wù】
01
Tên một loại phòng hoặc chỗ ngồi trong nhà, thường dùng để đọc sách hoặc làm việc (gợi nhớ từ 'phòng vụ')
御定骈字类编 (四库全书本)/卷204:“……庾肩吾八𨳤斋夜赋南城门老诗……”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Âm thanh nước chảy róc rách bên suối, như tiếng vọng của thiên nhiên trong trẻo (gợi nhớ câu thơ về cảnh sông suối)
御定骈字类编 (四库全书本)/卷017:“……溪声𨳤独伴清谈晓色残……”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
