Bản dịch của từ 𨳥 trong tiếng Việt

𨳥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˋN/AN/AN/A

𨳥 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (mở đường, khai phá); dễ nhớ như tiếng Việt 'tích' mở lối mới.

同“辟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨳥
Bính âm:
【pì】【ㄆㄧˋ】【TÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,門,⿻,&Z2-06;,丷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一乚丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép