Bản dịch của từ 𨳨 trong tiếng Việt

𨳨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞN/AN/AN/A

𨳨 (Động từ)

kāi
01

Cùng nghĩa với chữ “” (đóng, khóa lại) – dễ nhớ như “khai” mà lại là đóng!

同“关”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨳨
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Hình thái radical:
⿵,門,天
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép