Giống như chữ '閛' (một chữ Hán ít dùng), thường liên quan đến trạng thái hoặc đặc điểm nào đó (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'khai' mở ra, nhưng chữ này đồng nghĩa với '閛').
同“閛”。
Ví dụ
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
開
Hình thái radical:
⿵,門,井
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
門
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一一一丿丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép