Bản dịch của từ 𨳰 trong tiếng Việt

𨳰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

𨳰 (Động từ)

01

Giống chữ “”, nghĩa là đóng, khép lại (như đóng cửa, bế quan)

同“闭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨳰
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BẾ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,門,午
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép