Bản dịch của từ 𨳳 trong tiếng Việt

𨳳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋN/AN/AN/A

𨳳 (Danh từ)

huò
01

Giống như chữ , một loại cây hoặc vật gì đó (dùng để nhớ chữ này như một cây hoạt động trong vườn)

同“䦌”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨳳
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẠT】
Các biến thể:
䦌, 𢨸
Hình thái radical:
⿵,門,主
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép