Bản dịch của từ 𨳹 trong tiếng Việt

𨳹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢN/AN/AN/A

𨳹 (Động từ)

guān
01

Giống như chữ 'Quan' trong 'cửa quan', nghĩa là đóng, khóa (như cửa đóng lại).

同“关”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨳹
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,門,丱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丿丨乚丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép