Bản dịch của từ 𨳼 trong tiếng Việt

𨳼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎn

ㄍㄢˇN/AN/AN/A

𨳼 (Danh từ)

gǎn
01

Cánh cửa (như cửa nhà, cửa phòng) dễ nhớ vì 'cán' nghe gần giống 'cánh' cửa

门。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨳼
Bính âm:
【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CÁN】
Hình thái radical:
⿵,門,甘
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép