ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨳿
Bảng phân tích âm vị 𨳿
Jiān
(từ phương ngữ) giống chữ “间” nghĩa là khoảng không gian, phòng, gian nhà (nhớ dễ vì 'gian' trong tiếng Việt cũng chỉ khoảng không gian nhỏ trong nhà)
〈方言〉同“间”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép