ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨴄
Bảng phân tích âm vị 𨴄
Chǎn
Giống như chữ '阉' (cắt bỏ, thiến), dùng để chỉ trạng thái bị thiến hoặc cắt bỏ bộ phận sinh dục (như trong con vật).
同“阉”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép