Bản dịch của từ 𨴉 trong tiếng Việt

𨴉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞN/AN/AN/A

𨴉 (Động từ)

kāi
01

Cùng nghĩa với chữ '' (mở ra, khai mở như cánh cửa mở ra) - dễ nhớ như tiếng 'khai' trong 'khai trương'.

同“开”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨴉
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,門,⿰,⿱,一,丩,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一一乚丨丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép