Bản dịch của từ 𨴋 trong tiếng Việt
𨴋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𨴋 (Danh từ)
【xuán】
01
Trong thơ ca, chỉ màu vàng nhạt như sương mù vàng, tạo hình ảnh mờ ảo như trong câu thơ “Hai dải vàng huyền như sương mù mùa thu” (giúp nhớ bằng hình ảnh sương mù vàng trong mùa thu Việt Nam).
唐·秦韬玉《吹笙歌》:“弯弯狂月压秋波,两条黄金~黄雾。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
