Bản dịch của từ 𨴎 trong tiếng Việt

𨴎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋN/AN/AN/A

𨴎 (Danh từ)

01

Giống như chữ '', một dạng chữ cổ ít dùng.

同“侐”。

Ví dụ
02

Cái chướng ngại ở cửa, như cánh cửa bị chắn lại.

门阻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨴎
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【HỰ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,門,而
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一一丿丨乚丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép