Bản dịch của từ 𨴐 trong tiếng Việt

𨴐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèn

ㄕㄣˋN/AN/AN/A

𨴐 (Động từ)

shèn
01

Canh giữ cửa, như người gác cổng cẩn thận (giữ chặt như 'thận trọng')

守门。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cảm giác khô cứng, không trơn tru, như da tay bị ráp

生涩不滑貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨴐
Bính âm:
【shèn】【ㄕㄣˋ】【THẬN】
Hình thái radical:
⿵,門,先
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丿一丨一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép