Bản dịch của từ 𨴑 trong tiếng Việt

𨴑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuāng

ㄎㄨㄤN/AN/AN/A

𨴑 (Danh từ)

kuāng
01

(Phương ngữ) giống chữ “”. Hai bên cửa; khung cửa (giúp nhớ: cửa có khung quang quang). Dùng trong tiếng Quan thoại Trung Nguyên, Giang Hoài, Tây Nam.

〈方言〉同“框”。门两侧;门框。中原官话、江淮官话、西南官话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨴑
Bính âm:
【kuāng】【ㄎㄨㄤ】【QUANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,門,匡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一一一一丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép