Bản dịch của từ 𨴑 trong tiếng Việt
𨴑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuāng | ㄎㄨㄤ | N/A | N/A | N/A |
𨴑 (Danh từ)
【kuāng】
01
(Phương ngữ) giống chữ “框”. Hai bên cửa; khung cửa (giúp nhớ: cửa có khung quang quang). Dùng trong tiếng Quan thoại Trung Nguyên, Giang Hoài, Tây Nam.
〈方言〉同“框”。门两侧;门框。中原官话、江淮官话、西南官话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
