Bản dịch của từ 𨴘 trong tiếng Việt

𨴘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𨴘 (Danh từ)

nán
01

Môn sinh, người theo học một thầy (giống như 'người trong cửa', dễ nhớ như 'nán' là người bên trong cánh cửa học hành).

门人。疑同“𨴭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨴘
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NÁN】
Các biến thể:
𨴌
Hình thái radical:
⿵,門,⿱,厶,丑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一乚丶乚丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép